TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фоне́ма

giống cáibất động vật
fonɛ́ma[fɐˈnɛmə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фоне́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фоне́ма nghĩa là âm vị, phônem.

Nghĩa của фоне́ма

Danh từ

  1. Âm vị, phônem, âm tố.

Biến cách của фоне́ма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фоне́мафоне́мы
Sinh cách кого? чего?фоне́мыфоне́м
Tặng cách кому? чему?фоне́мефоне́мам
Đối cách кого? что?фоне́муфоне́мы
Công cụ cách кем? чем?фоне́мойфоне́мами
Giới cách о ком? о чём?фоне́мефоне́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фонема nghĩa là gì?

фонема (danh từ) nghĩa là âm vị, phônem.

фонема đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фоне́ма (phiên âm Latinh fonɛ́ma, IPA [fɐˈnɛmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.