фортификационный
fortifikacionnyj
giọng máy của trình duyệt
фортификационный nghĩa là Thuộc về xây dựng công sự.
Nghĩa của фортификационный
Tính từ
- Thuộc về xây dựng công sự.
- фортификацио́нное соору́жениеcông sự
- фортификацио́нные рабо́тыcông việc xây dựng công sự
Câu hỏi thường gặp
фортификационный nghĩa là gì?
фортификационный (tính từ) nghĩa là Thuộc về xây dựng công sự.
фортификационный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фортификационный (phiên âm Latinh fortifikacionnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.