TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фортка

giống cái
fortka giọng máy của trình duyệt

фортка nghĩa là cửa sổ thông hơi.

Nghĩa của фортка

Danh từ

  1. khẩu ngữ Фо́рткаочка — [cái] cửa sổ con, cửa sổ thông hơi.

Câu hỏi thường gặp

фортка nghĩa là gì?

фортка (danh từ) nghĩa là cửa sổ thông hơi.

фортка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фортка (phiên âm Latinh fortka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.