TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фосфа́т

giống đựcbất động vật
fosfát[fɐˈsfat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фосфа́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фосфа́т nghĩa là phốt-phát, phôtphat.

Nghĩa của фосфа́т

Danh từ

  1. hóa học Phốt-phát, phôtphat, fotfat; (удобрение) phân lân, phân phốt phát.

Biến cách của фосфа́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фосфа́тфосфа́ты
Sinh cách кого? чего?фосфа́тафосфа́тов
Tặng cách кому? чему?фосфа́туфосфа́там
Đối cách кого? что?фосфа́тфосфа́ты
Công cụ cách кем? чем?фосфа́томфосфа́тами
Giới cách о ком? о чём?фосфа́тефосфа́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фосфат nghĩa là gì?

фосфат (danh từ) nghĩa là phốt-phát, phôtphat.

фосфат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фосфа́т (phiên âm Latinh fosfát, IPA [fɐˈsfat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.