фо́сфор
giống đựcbất động vật
fósfor[ˈfosfər]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên фо́сфор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фо́сфор nghĩa là phốt pho, lân tinh.
Nghĩa của фо́сфор
Danh từ
- hóa học Phốt pho, lân tinh, lân.
Biến cách của фо́сфор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фо́сфор | фо́сфоры |
| Sinh cách кого? чего? | фо́сфора | фо́сфоров |
| Tặng cách кому? чему? | фо́сфору | фо́сфорам |
| Đối cách кого? что? | фо́сфор | фо́сфоры |
| Công cụ cách кем? чем? | фо́сфором | фо́сфорами |
| Giới cách о ком? о чём? | фо́сфоре | фо́сфорах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
фосфор nghĩa là gì?
фосфор (danh từ) nghĩa là phốt pho, lân tinh.
фосфор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фо́сфор (phiên âm Latinh fósfor, IPA [ˈfosfər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.