TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фосфоресценция

giống cái
fosforescencija giọng máy của trình duyệt

фосфоресценция nghĩa là lân quang.

Nghĩa của фосфоресценция

Danh từ

  1. vật lý [sự] lân quang.

Câu hỏi thường gặp

фосфоресценция nghĩa là gì?

фосфоресценция (danh từ) nghĩa là lân quang.

фосфоресценция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фосфоресценция (phiên âm Latinh fosforescencija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.