TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фосфорит

giống đực
fosforit giọng máy của trình duyệt

фосфорит nghĩa là phốt-pho-rit, phôtphorit.

Nghĩa của фосфорит

Danh từ

  1. khoáng vật Phốt-pho-rit, phôtphorit, fotforit.

Câu hỏi thường gặp

фосфорит nghĩa là gì?

фосфорит (danh từ) nghĩa là phốt-pho-rit, phôtphorit.

фосфорит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фосфорит (phiên âm Latinh fosforit); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.