TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фрега́т

giống đựcđộng vật
fregát[frʲɪˈɡat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фрега́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фрега́т nghĩa là chiến hạm, chién thuyền.

Nghĩa của фрега́т

Danh từ

  1. hàng hải [chiếc] chiến hạm, chién thuyền.

Biến cách của фрега́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фрега́тфрега́ты
Sinh cách кого? чего?фрега́тафрега́тов
Tặng cách кому? чему?фрега́туфрега́там
Đối cách кого? что?фрега́тафрега́тов
Công cụ cách кем? чем?фрега́томфрега́тами
Giới cách о ком? о чём?фрега́тефрега́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

фрегат nghĩa là gì?

фрегат (danh từ) nghĩa là chiến hạm, chién thuyền.

фрегат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фрега́т (phiên âm Latinh fregát, IPA [frʲɪˈɡat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.