фрега́т
Dấu sắc trên фрега́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фрега́т nghĩa là chiến hạm, chién thuyền.
Nghĩa của фрега́т
Danh từ
- hàng hải [chiếc] chiến hạm, chién thuyền.
Biến cách của фрега́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фрега́т | фрега́ты |
| Sinh cách кого? чего? | фрега́та | фрега́тов |
| Tặng cách кому? чему? | фрега́ту | фрега́там |
| Đối cách кого? что? | фрега́та | фрега́тов |
| Công cụ cách кем? чем? | фрега́том | фрега́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | фрега́те | фрега́тах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
фрегат nghĩa là gì?
фрегат (danh từ) nghĩa là chiến hạm, chién thuyền.
фрегат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фрега́т (phiên âm Latinh fregát, IPA [frʲɪˈɡat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.