TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фре́зер

giống đựcbất động vật
frézer[ˈfrʲezʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фре́зер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фре́зер nghĩa là máy phay.

Nghĩa của фре́зер

Nghĩa lấy theo mục фреза.

Danh từ

  1. [cái] máy phay.

Biến cách của фре́зер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фре́зерфре́зеры
Sinh cách кого? чего?фре́зерафре́зеров
Tặng cách кому? чему?фре́зеруфре́зерам
Đối cách кого? что?фре́зерфре́зеры
Công cụ cách кем? чем?фре́зеромфре́зерами
Giới cách о ком? о чём?фре́зерефре́зерах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фрезер nghĩa là gì?

фрезер (danh từ) nghĩa là máy phay.

фрезер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фре́зер (phiên âm Latinh frézer, IPA [ˈfrʲezʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.