TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фре́ска

giống cáibất động vật
fréska[ˈfrʲeskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фре́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фре́ска nghĩa là bức bích họa, tranh tường.

Nghĩa của фре́ска

Danh từ

  1. Bức bích họa, tranh tường.

Biến cách của фре́ска (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фре́скафре́ски
Sinh cách кого? чего?фре́скифре́сок
Tặng cách кому? чему?фре́скефре́скам
Đối cách кого? что?фре́скуфре́ски
Công cụ cách кем? чем?фре́скойфре́сками
Giới cách о ком? о чём?фре́скефре́сках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фреска nghĩa là gì?

фреска (danh từ) nghĩa là bức bích họa, tranh tường.

фреска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фре́ска (phiên âm Latinh fréska, IPA [ˈfrʲeskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.