TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фрикаде́лька

giống cáibất động vật
frikadɛ́lʹka[frʲɪkɐˈdɛlʲkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фрикаде́лька chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фрикаде́лька nghĩa là thịt viên, viên thịt.

Nghĩa của фрикаде́лька

Danh từ

  1. Thịt viên, viên thịt.

Biến cách của фрикаде́лька (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фрикаде́лькафрикаде́льки
Sinh cách кого? чего?фрикаде́лькифрикаде́лек
Tặng cách кому? чему?фрикаде́лькефрикаде́лькам
Đối cách кого? что?фрикаде́лькуфрикаде́льки
Công cụ cách кем? чем?фрикаде́лькойфрикаде́льками
Giới cách о ком? о чём?фрикаде́лькефрикаде́льках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фрикаделька nghĩa là gì?

фрикаделька (danh từ) nghĩa là thịt viên, viên thịt.

фрикаделька đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фрикаде́лька (phiên âm Latinh frikadɛ́lʹka, IPA [frʲɪkɐˈdɛlʲkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.