TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фы́рнуть

thể hoàn thành
fýrnutʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фы́рнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фы́рнуть nghĩa là khịt phì phì.

Nghĩa của фы́рнуть

Nghĩa lấy theo mục фыркать.

Động từ

  1. Khịt phì phì.
  2. khẩu ngữ Cười hì hì, cười hềnh hệch.
  3. Xịt khói, phì hơi.
  4. khẩu ngữ выразить недольство Gắt, vùng vằng.

Câu hỏi thường gặp

фырнуть nghĩa là gì?

фырнуть (động từ) nghĩa là khịt phì phì.

фырнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фы́рнуть (phiên âm Latinh fýrnutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.