TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фы́ркать

thể chưa hoàn thành
fýrkatʹ[ˈfɨrkətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фы́ркать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фы́ркать nghĩa là khịt phì phì.

Nghĩa của фы́ркать

Động từ

  1. Khịt phì phì.
  2. khẩu ngữ смеяться Cười hì hì, cười hềnh hệch.
  3. с шумом выпускать дым, пар и т. п. Xịt khói, phì hơi.
    • тк. несов.(на В) перен. (khẩu ngữ) — càu nhàu, bực mình, dè bửu

Cặp thể của фы́ркать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ фы́ркать

NgôiHiện tại
яфы́ркаю
тыфы́ркаешь
он / она́ / оно́фы́ркает
мыфы́ркаем
выфы́ркаете
они́фы́ркают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + фыркать.

Quá khứ

Giống đực (он)фы́ркал
Giống cái (она́)фы́ркала
Giống trung (оно́)фы́ркало
Số nhiều (они́)фы́ркали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)фы́ркай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)фы́ркайте

Câu hỏi thường gặp

фыркать nghĩa là gì?

фыркать (động từ) nghĩa là khịt phì phì.

фыркать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фы́ркать (phiên âm Latinh fýrkatʹ, IPA [ˈfɨrkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.