фы́ркать
Dấu sắc trên фы́ркать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фы́ркать nghĩa là khịt phì phì.
Nghĩa của фы́ркать
Động từ
- Khịt phì phì.
- khẩu ngữ смеяться Cười hì hì, cười hềnh hệch.
- с шумом выпускать дым, пар и т. п. Xịt khói, phì hơi.
- тк. несов.(на В) перен. (khẩu ngữ) — càu nhàu, bực mình, dè bửu
Cặp thể của фы́ркать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ фы́ркать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | фы́ркаю |
| ты | фы́ркаешь |
| он / она́ / оно́ | фы́ркает |
| мы | фы́ркаем |
| вы | фы́ркаете |
| они́ | фы́ркают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + фыркать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | фы́ркал |
| Giống cái (она́) | фы́ркала |
| Giống trung (оно́) | фы́ркало |
| Số nhiều (они́) | фы́ркали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | фы́ркай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | фы́ркайте |
Câu hỏi thường gặp
фыркать nghĩa là gì?
фыркать (động từ) nghĩa là khịt phì phì.
фыркать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фы́ркать (phiên âm Latinh fýrkatʹ, IPA [ˈfɨrkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.