TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хедха́нтинг

giống đựcbất động vật
xɛdxánting[xɨtˈxanʲtʲɪnk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хедха́нтинг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хедха́нтинг nghĩa là Công tác tìm và tuyển mộ những chuyên viên giỏi.

Nghĩa của хедха́нтинг

Danh từ

  1. Công tác tìm và tuyển mộ những chuyên viên giỏi.

Biến cách của хедха́нтинг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хедха́нтингхедха́нтинги
Sinh cách кого? чего?хедха́нтингахедха́нтингов
Tặng cách кому? чему?хедха́нтингухедха́нтингам
Đối cách кого? что?хедха́нтингхедха́нтинги
Công cụ cách кем? чем?хедха́нтингомхедха́нтингами
Giới cách о ком? о чём?хедха́нтингехедха́нтингах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хедхантинг nghĩa là gì?

хедхантинг (danh từ) nghĩa là Công tác tìm và tuyển mộ những chuyên viên giỏi.

хедхантинг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хедха́нтинг (phiên âm Latinh xɛdxánting, IPA [xɨtˈxanʲtʲɪnk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.