TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хи́жина

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
xížina[ˈxʲiʐɨnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хи́жина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хи́жина nghĩa là túp nhà, lều.

Nghĩa của хи́жина

Danh từ

  1. Túp nhà, lều.

Biến cách của хи́жина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хи́жинахи́жины
Sinh cách кого? чего?хи́жиныхи́жин
Tặng cách кому? чему?хи́жинехи́жинам
Đối cách кого? что?хи́жинухи́жины
Công cụ cách кем? чем?хи́жинойхи́жинами
Giới cách о ком? о чём?хи́жинехи́жинах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với хи́жина

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

хижина nghĩa là gì?

хижина (danh từ) nghĩa là túp nhà, lều.

хижина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хи́жина (phiên âm Latinh xížina, IPA [ˈxʲiʐɨnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.