Хеллоуи́н
giống đực
Xɛllouín[xɨɫəʊˈin]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Хеллоуи́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Хеллоуи́н nghĩa là halloween.
Nghĩa của Хеллоуи́н
Danh từ riêng
- Halloween.
Biến cách của Хеллоуи́н (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Хеллоуи́н |
| Sinh cách кого? чего? | Хеллоуи́на |
| Tặng cách кому? чему? | Хеллоуи́ну |
| Đối cách кого? что? | Хеллоуи́н |
| Công cụ cách кем? чем? | Хеллоуи́ном |
| Giới cách о ком? о чём? | Хеллоуи́не |
Câu hỏi thường gặp
Хеллоуин nghĩa là gì?
Хеллоуин (danh từ riêng) nghĩa là halloween.
Хеллоуин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Хеллоуи́н (phiên âm Latinh Xɛllouín, IPA [xɨɫəʊˈin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.