TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хе́рес

giống đựcbất động vật
xéres[ˈxʲerʲɪs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хе́рес chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хе́рес nghĩa là rượu nho xê-rét.

Nghĩa của хе́рес

Danh từ

  1. Rượu nho Xê-rét.

Biến cách của хе́рес (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хе́ресхе́ресы
Sinh cách кого? чего?хе́ресахе́ресов
Tặng cách кому? чему?хе́ресухе́ресам
Đối cách кого? что?хе́ресхе́ресы
Công cụ cách кем? чем?хе́ресомхе́ресами
Giới cách о ком? о чём?хе́ресехе́ресах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

херес nghĩa là gì?

херес (danh từ) nghĩa là rượu nho xê-rét.

херес đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хе́рес (phiên âm Latinh xéres, IPA [ˈxʲerʲɪs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.