хе́рес
giống đựcbất động vật
xéres[ˈxʲerʲɪs]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên хе́рес chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хе́рес nghĩa là rượu nho xê-rét.
Nghĩa của хе́рес
Danh từ
- Rượu nho Xê-rét.
Biến cách của хе́рес (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хе́рес | хе́ресы |
| Sinh cách кого? чего? | хе́реса | хе́ресов |
| Tặng cách кому? чему? | хе́ресу | хе́ресам |
| Đối cách кого? что? | хе́рес | хе́ресы |
| Công cụ cách кем? чем? | хе́ресом | хе́ресами |
| Giới cách о ком? о чём? | хе́ресе | хе́ресах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
херес nghĩa là gì?
херес (danh từ) nghĩa là rượu nho xê-rét.
херес đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хе́рес (phiên âm Latinh xéres, IPA [ˈxʲerʲɪs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.