хиба́рка
giống cáibất động vật
xibárka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên хиба́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хиба́рка nghĩa là túp nhà xiêu vẹo, lều nát.
Nghĩa của хиба́рка
Danh từ
- Túp nhà xiêu vẹo, lều nát.
Biến cách của хиба́рка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хиба́рка | хиба́рки |
| Sinh cách кого? чего? | хиба́рки | хиба́рок |
| Tặng cách кому? чему? | хиба́рке | хиба́ркам |
| Đối cách кого? что? | хиба́рку | хиба́рки |
| Công cụ cách кем? чем? | хиба́ркой | хиба́рками |
| Giới cách о ком? о чём? | хиба́рке | хиба́рках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
хибарка nghĩa là gì?
хибарка (danh từ) nghĩa là túp nhà xiêu vẹo, lều nát.
хибарка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хиба́рка (phiên âm Latinh xibárka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.