TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хиба́рка

giống cáibất động vật
xibárka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хиба́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хиба́рка nghĩa là túp nhà xiêu vẹo, lều nát.

Nghĩa của хиба́рка

Danh từ

  1. Túp nhà xiêu vẹo, lều nát.

Biến cách của хиба́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хиба́ркахиба́рки
Sinh cách кого? чего?хиба́ркихиба́рок
Tặng cách кому? чему?хиба́ркехиба́ркам
Đối cách кого? что?хиба́ркухиба́рки
Công cụ cách кем? чем?хиба́ркойхиба́рками
Giới cách о ком? о чём?хиба́ркехиба́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хибарка nghĩa là gì?

хибарка (danh từ) nghĩa là túp nhà xiêu vẹo, lều nát.

хибарка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хиба́рка (phiên âm Latinh xibárka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.