TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хито́н

giống đựcbất động vật
xitón[xʲɪˈton] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хито́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хито́н nghĩa là ốc song kinh.

Nghĩa của хито́н

Danh từ

  1. Ốc song kinh.

Biến cách của хито́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хито́нхито́ны
Sinh cách кого? чего?хито́нахито́нов
Tặng cách кому? чему?хито́нухито́нам
Đối cách кого? что?хито́нхито́ны
Công cụ cách кем? чем?хито́номхито́нами
Giới cách о ком? о чём?хито́нехито́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хитон nghĩa là gì?

хитон (danh từ) nghĩa là ốc song kinh.

хитон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хито́н (phiên âm Latinh xitón, IPA [xʲɪˈton]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.