хито́н
giống đựcbất động vật
xitón[xʲɪˈton]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên хито́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хито́н nghĩa là ốc song kinh.
Nghĩa của хито́н
Danh từ
- Ốc song kinh.
Biến cách của хито́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хито́н | хито́ны |
| Sinh cách кого? чего? | хито́на | хито́нов |
| Tặng cách кому? чему? | хито́ну | хито́нам |
| Đối cách кого? что? | хито́н | хито́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | хито́ном | хито́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | хито́не | хито́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
хитон nghĩa là gì?
хитон (danh từ) nghĩa là ốc song kinh.
хитон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хито́н (phiên âm Latinh xitón, IPA [xʲɪˈton]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.