TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хитре́ц

giống đựcđộng vật
xitréc[xʲɪˈtrʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хитре́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хитре́ц nghĩa là kẻ láu lỉnh, kẻ khôn vặt.

Nghĩa của хитре́ц

Danh từ

  1. Kẻ láu lỉnh, kẻ khôn vặt, kẻ ranh mãnh.
    • он такой хитре́ц!nó láu cá (láu lỉnh, ranh mãnh) lắm!

Biến cách của хитре́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хитре́цхитрецы́
Sinh cách кого? чего?хитреца́хитрецо́в
Tặng cách кому? чему?хитрецу́хитреца́м
Đối cách кого? что?хитреца́хитрецо́в
Công cụ cách кем? чем?хитрецо́мхитреца́ми
Giới cách о ком? о чём?хитреце́хитреца́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

хитрец nghĩa là gì?

хитрец (danh từ) nghĩa là kẻ láu lỉnh, kẻ khôn vặt.

хитрец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хитре́ц (phiên âm Latinh xitréc, IPA [xʲɪˈtrʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.