хитре́ц
Dấu sắc trên хитре́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хитре́ц nghĩa là kẻ láu lỉnh, kẻ khôn vặt.
Nghĩa của хитре́ц
Danh từ
- Kẻ láu lỉnh, kẻ khôn vặt, kẻ ranh mãnh.
- он такой хитре́ц!nó láu cá (láu lỉnh, ranh mãnh) lắm!
Biến cách của хитре́ц (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хитре́ц | хитрецы́ |
| Sinh cách кого? чего? | хитреца́ | хитрецо́в |
| Tặng cách кому? чему? | хитрецу́ | хитреца́м |
| Đối cách кого? что? | хитреца́ | хитрецо́в |
| Công cụ cách кем? чем? | хитрецо́м | хитреца́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | хитреце́ | хитреца́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
хитрец nghĩa là gì?
хитрец (danh từ) nghĩa là kẻ láu lỉnh, kẻ khôn vặt.
хитрец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хитре́ц (phiên âm Latinh xitréc, IPA [xʲɪˈtrʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.