хитри́ть
Dấu sắc trên хитри́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хитри́ть nghĩa là dùng mánh khóe, dùng mưu mẹo.
Nghĩa của хитри́ть
Động từ
- Dùng mánh khóe, dùng mưu mẹo, giở mưu mẹo, giở ngón; (обмнывать) đánh lừa.
- он схитри́лnó đã dùng mánh khóe (đã giở ngón) rồi đấy
- khẩu ngữ проявлять ловкость в чём-л. Tỏ tài khéo léo, tỏ tài tháo vát.
Cặp thể của хитри́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ хитри́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | хитрю́ |
| ты | хитри́шь |
| он / она́ / оно́ | хитри́т |
| мы | хитри́м |
| вы | хитри́те |
| они́ | хитря́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хитрить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | хитри́л |
| Giống cái (она́) | хитри́ла |
| Giống trung (оно́) | хитри́ло |
| Số nhiều (они́) | хитри́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | хитри́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | хитри́те |
Câu hỏi thường gặp
хитрить nghĩa là gì?
хитрить (động từ) nghĩa là dùng mánh khóe, dùng mưu mẹo.
хитрить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хитри́ть (phiên âm Latinh xitrítʹ, IPA [xʲɪˈtrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.