TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хитри́ть

thể chưa hoàn thành
xitrítʹ[xʲɪˈtrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хитри́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хитри́ть nghĩa là dùng mánh khóe, dùng mưu mẹo.

Nghĩa của хитри́ть

Động từ

  1. Dùng mánh khóe, dùng mưu mẹo, giở mưu mẹo, giở ngón; (обмнывать) đánh lừa.
    • он схитри́лnó đã dùng mánh khóe (đã giở ngón) rồi đấy
  2. khẩu ngữ проявлять ловкость в чём-л. Tỏ tài khéo léo, tỏ tài tháo vát.

Cặp thể của хитри́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ хитри́ть

NgôiHiện tại
яхитрю́
тыхитри́шь
он / она́ / оно́хитри́т
мыхитри́м
выхитри́те
они́хитря́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хитрить.

Quá khứ

Giống đực (он)хитри́л
Giống cái (она́)хитри́ла
Giống trung (оно́)хитри́ло
Số nhiều (они́)хитри́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)хитри́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)хитри́те

Câu hỏi thường gặp

хитрить nghĩa là gì?

хитрить (động từ) nghĩa là dùng mánh khóe, dùng mưu mẹo.

хитрить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хитри́ть (phiên âm Latinh xitrítʹ, IPA [xʲɪˈtrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.