хло́потный
Dấu sắc trên хло́потный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хло́потный nghĩa là bận rộn, bận bịu, lôi thôi, rắc rối.
Nghĩa của хло́потный
Nghĩa lấy theo mục хлопотливый.
Tính từ
- Bận rộn, bận bịu.
- Lôi thôi, rắc rối, phiền toái, phiền phức.
Biến cách của хло́потный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | хло́потный | хло́потное | хло́потная | хло́потные |
| Sinh cách | хло́потного | хло́потного | хло́потной | хло́потных |
| Tặng cách | хло́потному | хло́потному | хло́потной | хло́потным |
| Đối cách | хло́потный / хло́потного | хло́потное | хло́потную | хло́потные / хло́потных |
| Công cụ cách | хло́потным | хло́потным | хло́потной | хло́потными |
| Giới cách | хло́потном | хло́потном | хло́потной | хло́потных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
хлопотный nghĩa là gì?
хлопотный (tính từ) nghĩa là bận rộn, bận bịu, lôi thôi, rắc rối.
хлопотный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хло́потный (phiên âm Latinh xlópotnyj, IPA [ˈxɫopətnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.