TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хло́поты

giống cáibất động vật
xlópoty[ˈxɫopətɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хло́поты chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хло́поты nghĩa là bận tâm, bận lòng.

Nghĩa của хло́поты

Danh từ

  1. [Sự, điều] bận tâm, bận lòng, bận rộn, bận bịu, lo lắng.
    • наде́лать кому́-л. хлопо́тlàm ai phải bận tâm (bận bịu, lo lắng)
    • безхлопо́тkhông bận bịu gì

Biến cách của хло́поты (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?хло́поты
Sinh cách кого? чего?хлопо́т
Tặng cách кому? чему?хло́потам
Đối cách кого? что?хло́поты
Công cụ cách кем? чем?хло́потами
Giới cách о ком? о чём?хло́потах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хлопоты nghĩa là gì?

хлопоты (danh từ) nghĩa là bận tâm, bận lòng.

хлопоты đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хло́поты (phiên âm Latinh xlópoty, IPA [ˈxɫopətɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.