хло́поты
giống cáibất động vật
xlópoty[ˈxɫopətɨ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên хло́поты chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хло́поты nghĩa là bận tâm, bận lòng.
Nghĩa của хло́поты
Danh từ
- [Sự, điều] bận tâm, bận lòng, bận rộn, bận bịu, lo lắng.
- наде́лать кому́-л. хлопо́тlàm ai phải bận tâm (bận bịu, lo lắng)
- безхлопо́тkhông bận bịu gì
Biến cách của хло́поты (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | хло́поты |
| Sinh cách кого? чего? | хлопо́т |
| Tặng cách кому? чему? | хло́потам |
| Đối cách кого? что? | хло́поты |
| Công cụ cách кем? чем? | хло́потами |
| Giới cách о ком? о чём? | хло́потах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
хлопоты nghĩa là gì?
хлопоты (danh từ) nghĩa là bận tâm, bận lòng.
хлопоты đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хло́поты (phiên âm Latinh xlópoty, IPA [ˈxɫopətɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.