хлопу́шка
Dấu sắc trên хлопу́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хлопу́шка nghĩa là vỉ ruồi, pháo, pháo đùng.
Nghĩa của хлопу́шка
Danh từ
- для мух [cái] vỉ ruồi.
- игрушка [cái] pháo, pháo đùng, pháo đại, pháo tép.
Biến cách của хлопу́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хлопу́шка | хлопу́шки |
| Sinh cách кого? чего? | хлопу́шки | хлопу́шек |
| Tặng cách кому? чему? | хлопу́шке | хлопу́шкам |
| Đối cách кого? что? | хлопу́шку | хлопу́шки |
| Công cụ cách кем? чем? | хлопу́шкой | хлопу́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | хлопу́шке | хлопу́шках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
хлопушка nghĩa là gì?
хлопушка (danh từ) nghĩa là vỉ ruồi, pháo, pháo đùng.
хлопушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хлопу́шка (phiên âm Latinh xlopúška, IPA [xɫɐˈpuʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.