TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хлопу́шка

giống cáibất động vật
xlopúška[xɫɐˈpuʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хлопу́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хлопу́шка nghĩa là vỉ ruồi, pháo, pháo đùng.

Nghĩa của хлопу́шка

Danh từ

  1. для мух [cái] vỉ ruồi.
  2. игрушка [cái] pháo, pháo đùng, pháo đại, pháo tép.

Biến cách của хлопу́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хлопу́шкахлопу́шки
Sinh cách кого? чего?хлопу́шкихлопу́шек
Tặng cách кому? чему?хлопу́шкехлопу́шкам
Đối cách кого? что?хлопу́шкухлопу́шки
Công cụ cách кем? чем?хлопу́шкойхлопу́шками
Giới cách о ком? о чём?хлопу́шкехлопу́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хлопушка nghĩa là gì?

хлопушка (danh từ) nghĩa là vỉ ruồi, pháo, pháo đùng.

хлопушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хлопу́шка (phiên âm Latinh xlopúška, IPA [xɫɐˈpuʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.