холостя́к
Dấu sắc trên холостя́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
холостя́к nghĩa là người chưa vợ, trai tơ.
Nghĩa của холостя́к
Danh từ
- Người chưa vợ, trai tơ, người không vợ.
Biến cách của холостя́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | холостя́к | холостяки́ |
| Sinh cách кого? чего? | холостяка́ | холостяко́в |
| Tặng cách кому? чему? | холостяку́ | холостяка́м |
| Đối cách кого? что? | холостяка́ | холостяко́в |
| Công cụ cách кем? чем? | холостяко́м | холостяка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | холостяке́ | холостяка́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với холостя́к
- Ты всё ещё холостяк? Bạn vẫn còn là người độc thân sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6466239
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
холостяк nghĩa là gì?
холостяк (danh từ) nghĩa là người chưa vợ, trai tơ.
холостяк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là холостя́к (phiên âm Latinh xolostják, IPA [xəɫɐˈsʲtʲak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.