TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

холсти́на

giống cáibất động vật
xolstína[xɐɫˈs⁽ʲ⁾tʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên холсти́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

холсти́на nghĩa là vải gai, vải lanh thô, vải vẽ.

Nghĩa của холсти́на

Nghĩa lấy theo mục холст.

Danh từ

  1. Vải gai, vải lanh thô.
  2. Vải vẽ.
  3. [bức] tranh sơn dầu.

Biến cách của холсти́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?холсти́нахолсти́ны
Sinh cách кого? чего?холсти́ныхолсти́н
Tặng cách кому? чему?холсти́нехолсти́нам
Đối cách кого? что?холсти́нухолсти́ны
Công cụ cách кем? чем?холсти́нойхолсти́нами
Giới cách о ком? о чём?холсти́нехолсти́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

холстина nghĩa là gì?

холстина (danh từ) nghĩa là vải gai, vải lanh thô, vải vẽ.

холстина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là холсти́на (phiên âm Latinh xolstína, IPA [xɐɫˈs⁽ʲ⁾tʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.