хому́т
giống đựcbất động vật
xomút[xɐˈmut]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên хому́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хому́т nghĩa là cái vòng cổ ngựa.
Nghĩa của хому́т
Danh từ
- Cái vòng cổ ngựa.
- тех.[cái] cặp ống, đai
Biến cách của хому́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хому́т | хомуты́ |
| Sinh cách кого? чего? | хомута́ | хомуто́в |
| Tặng cách кому? чему? | хомуту́ | хомута́м |
| Đối cách кого? что? | хому́т | хомуты́ |
| Công cụ cách кем? чем? | хомуто́м | хомута́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | хомуте́ | хомута́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
хомут nghĩa là gì?
хомут (danh từ) nghĩa là cái vòng cổ ngựa.
хомут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хому́т (phiên âm Latinh xomút, IPA [xɐˈmut]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.