TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хому́т

giống đựcbất động vật
xomút[xɐˈmut] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хому́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хому́т nghĩa là cái vòng cổ ngựa.

Nghĩa của хому́т

Danh từ

  1. Cái vòng cổ ngựa.
    • тех.[cái] cặp ống, đai

Biến cách của хому́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хому́тхомуты́
Sinh cách кого? чего?хомута́хомуто́в
Tặng cách кому? чему?хомуту́хомута́м
Đối cách кого? что?хому́тхомуты́
Công cụ cách кем? чем?хомуто́мхомута́ми
Giới cách о ком? о чём?хомуте́хомута́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хомут nghĩa là gì?

хомут (danh từ) nghĩa là cái vòng cổ ngựa.

хомут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хому́т (phiên âm Latinh xomút, IPA [xɐˈmut]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.