TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

холу́й

giống đựcđộng vật
xolúj[xɐˈɫuj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên холу́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

холу́й nghĩa là kẻ bợ đỡ, kẻ xu nịnh.

Nghĩa của холу́й

Danh từ

  1. подхалим Tên đầy tớ, kẻ bợ đỡ, kẻ xu nịnh, đồ liếm gót.

Biến cách của холу́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?холу́йхолуи́
Sinh cách кого? чего?холуя́холуёв
Tặng cách кому? чему?холую́холуя́м
Đối cách кого? что?холуя́холуёв
Công cụ cách кем? чем?холуёмхолуя́ми
Giới cách о ком? о чём?холуе́холуя́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với холу́й

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

холуй nghĩa là gì?

холуй (danh từ) nghĩa là kẻ bợ đỡ, kẻ xu nịnh.

холуй đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là холу́й (phiên âm Latinh xolúj, IPA [xɐˈɫuj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.