холщо́вый
Dấu sắc trên холщо́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
холщо́вый nghĩa là vải gai, vải lanh thô.
Nghĩa của холщо́вый
Tính từ
- [Thuộc về, bằng] vải gai, vải lanh thô.
Biến cách của холщо́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | холщо́вый | холщо́вое | холщо́вая | холщо́вые |
| Sinh cách | холщо́вого | холщо́вого | холщо́вой | холщо́вых |
| Tặng cách | холщо́вому | холщо́вому | холщо́вой | холщо́вым |
| Đối cách | холщо́вый / холщо́вого | холщо́вое | холщо́вую | холщо́вые / холщо́вых |
| Công cụ cách | холщо́вым | холщо́вым | холщо́вой | холщо́выми |
| Giới cách | холщо́вом | холщо́вом | холщо́вой | холщо́вых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
холщовый nghĩa là gì?
холщовый (tính từ) nghĩa là vải gai, vải lanh thô.
холщовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là холщо́вый (phiên âm Latinh xolščóvyj, IPA [xɐɫˈɕːɵvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.