хор
xor[xor]
giọng máy của trình duyệt
хор nghĩa là đội hợp xướng, đội đồng ca, ban hát, nội hát.
Nghĩa của хор
Danh từ
- певческий коллектив Đội hợp xướng, đội đồng ca, dàn ca hợp xướng.
- в церкви Ban hát, nội hát.
- музыкальная пьеса Bản hợp xướng.
- перен.giọng nói đồng thanh, tiếng [nói] đồng loạt; (о людях) — nhiều người cùng làm, đông người đồng thanh
- петь хоромhát hợp xướng, [hát] đồng ca
- все хором(nghĩa bóng) mọi người đồng thanh (đồng loạt, nhất loạt, nhất tề, nhất trí)
Biến cách của хор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хо́р | хоры́ |
| Sinh cách кого? чего? | хо́ра | хоро́в |
| Tặng cách кому? чему? | хо́ру | хора́м |
| Đối cách кого? что? | хо́р | хоры́ |
| Công cụ cách кем? чем? | хо́ром | хора́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | хо́ре | хора́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
хор nghĩa là gì?
хор (danh từ) nghĩa là đội hợp xướng, đội đồng ca, ban hát, nội hát.
хор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хор (phiên âm Latinh xor, IPA [xor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.