TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хор

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
xor[xor] giọng máy của trình duyệt

хор nghĩa là đội hợp xướng, đội đồng ca, ban hát, nội hát.

Nghĩa của хор

Danh từ

  1. певческий коллектив Đội hợp xướng, đội đồng ca, dàn ca hợp xướng.
  2. в церкви Ban hát, nội hát.
  3. музыкальная пьеса Bản hợp xướng.
    • перен.giọng nói đồng thanh, tiếng [nói] đồng loạt; (о людях) — nhiều người cùng làm, đông người đồng thanh
    • петь хоромhát hợp xướng, [hát] đồng ca
    • все хором(nghĩa bóng) mọi người đồng thanh (đồng loạt, nhất loạt, nhất tề, nhất trí)

Biến cách của хор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хо́рхоры́
Sinh cách кого? чего?хо́рахоро́в
Tặng cách кому? чему?хо́рухора́м
Đối cách кого? что?хо́рхоры́
Công cụ cách кем? чем?хо́ромхора́ми
Giới cách о ком? о чём?хо́рехора́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хор nghĩa là gì?

хор (danh từ) nghĩa là đội hợp xướng, đội đồng ca, ban hát, nội hát.

хор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хор (phiên âm Latinh xor, IPA [xor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.