TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

христиани́н

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
xristianín[xrʲɪsʲtʲɪɐˈnʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên христиани́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

христиани́н nghĩa là tín đồ ky-tô giáo, người theo đạo ky-tô.

Nghĩa của христиани́н

Danh từ

  1. Tín đồ Ky-tô giáo (Cơ-đốc giáo), người theo đạo Ky-tô (đạo cơ đốc), giáo dân.

Biến cách của христиани́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?христиани́нхристиа́не
Sinh cách кого? чего?христиани́нахристиа́н
Tặng cách кому? чему?христиани́нухристиа́нам
Đối cách кого? что?христиани́нахристиа́н
Công cụ cách кем? чем?христиани́номхристиа́нами
Giới cách о ком? о чём?христиани́нехристиа́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với христиани́н

  • Барак Обама - христианин. Barack Obama là một người theo đạo Cơ-đốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1978910
  • Барак Обама христианин. Barack Obama là một người theo đạo Cơ-đốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5093709

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

христианин nghĩa là gì?

христианин (danh từ) nghĩa là tín đồ ky-tô giáo, người theo đạo ky-tô.

христианин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là христиани́н (phiên âm Latinh xristianín, IPA [xrʲɪsʲtʲɪɐˈnʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.