христиани́н
Dấu sắc trên христиани́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
христиани́н nghĩa là tín đồ ky-tô giáo, người theo đạo ky-tô.
Nghĩa của христиани́н
Danh từ
- Tín đồ Ky-tô giáo (Cơ-đốc giáo), người theo đạo Ky-tô (đạo cơ đốc), giáo dân.
Biến cách của христиани́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | христиани́н | христиа́не |
| Sinh cách кого? чего? | христиани́на | христиа́н |
| Tặng cách кому? чему? | христиани́ну | христиа́нам |
| Đối cách кого? что? | христиани́на | христиа́н |
| Công cụ cách кем? чем? | христиани́ном | христиа́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | христиани́не | христиа́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với христиани́н
- Барак Обама - христианин. Barack Obama là một người theo đạo Cơ-đốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1978910
- Барак Обама христианин. Barack Obama là một người theo đạo Cơ-đốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5093709
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
христианин nghĩa là gì?
христианин (danh từ) nghĩa là tín đồ ky-tô giáo, người theo đạo ky-tô.
христианин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là христиани́н (phiên âm Latinh xristianín, IPA [xrʲɪsʲtʲɪɐˈnʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.