христиа́нка
Dấu sắc trên христиа́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
христиа́нка nghĩa là tín đồ ky-tô giáo, người theo đạo ky-tô.
Nghĩa của христиа́нка
Nghĩa lấy theo mục христианин.
Danh từ
- Tín đồ Ky-tô giáo (Cơ-đốc giáo), người theo đạo Ky-tô (đạo cơ đốc), giáo dân.
Biến cách của христиа́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | христиа́нка | христиа́нки |
| Sinh cách кого? чего? | христиа́нки | христиа́нок |
| Tặng cách кому? чему? | христиа́нке | христиа́нкам |
| Đối cách кого? что? | христиа́нку | христиа́нок |
| Công cụ cách кем? чем? | христиа́нкой | христиа́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | христиа́нке | христиа́нках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
христианка nghĩa là gì?
христианка (danh từ) nghĩa là tín đồ ky-tô giáo, người theo đạo ky-tô.
христианка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là христиа́нка (phiên âm Latinh xristiánka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.