TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хру́пкость

giống cáibất động vật
xrúpkostʹ[ˈxrupkəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хру́пкость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хру́пкость nghĩa là dễ vỡ, dễ gãy.

Nghĩa của хру́пкость

Danh từ

  1. ломкость [sự, tính, độ] dễ vỡ, dễ gãy, giòn.
  2. nghĩa bóng болезненность [sự] yếu đuối, ốm yếu, yếu ớt.
  3. нежность [sự] mảnh khảnh, mảnh dẻ.

Biến cách của хру́пкость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хру́пкостьхру́пкости
Sinh cách кого? чего?хру́пкостихру́пкостей
Tặng cách кому? чему?хру́пкостихру́пкостям
Đối cách кого? что?хру́пкостьхру́пкости
Công cụ cách кем? чем?хру́пкостьюхру́пкостями
Giới cách о ком? о чём?хру́пкостихру́пкостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хрупкость nghĩa là gì?

хрупкость (danh từ) nghĩa là dễ vỡ, dễ gãy.

хрупкость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хру́пкость (phiên âm Latinh xrúpkostʹ, IPA [ˈxrupkəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.