хру́пкий
Dấu sắc trên хру́пкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хру́пкий nghĩa là dễ vỡ, dễ gãy.
Nghĩa của хру́пкий
Tính từ
- ломкий Dễ vỡ, dễ gãy, giòn.
- nghĩa bóng болезненный Yếu đuối, ốm yếu, yếu ớt.
- нежный Mảnh khảnh, mảnh dẻ.
Biến cách của хру́пкий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | хру́пкий | хру́пкое | хру́пкая | хру́пкие |
| Sinh cách | хру́пкого | хру́пкого | хру́пкой | хру́пких |
| Tặng cách | хру́пкому | хру́пкому | хру́пкой | хру́пким |
| Đối cách | хру́пкий / хру́пкого | хру́пкое | хру́пкую | хру́пкие / хру́пких |
| Công cụ cách | хру́пким | хру́пким | хру́пкой | хру́пкими |
| Giới cách | хру́пком | хру́пком | хру́пкой | хру́пких |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của хру́пкий
| So sánh hơn | (по)хру́пче |
Câu hỏi thường gặp
хрупкий nghĩa là gì?
хрупкий (tính từ) nghĩa là dễ vỡ, dễ gãy.
хрупкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хру́пкий (phiên âm Latinh xrúpkij, IPA [ˈxrupkʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.