TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хруста́лик

giống đựcbất động vật
xrustálik[xrʊˈstalʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хруста́лик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хруста́лик nghĩa là thủy tinh thể, nhân mắt.

Nghĩa của хруста́лик

Danh từ

  1. Thủy tinh thể, thể thủy tinh, nhân mắt.

Biến cách của хруста́лик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хруста́ликхруста́лики
Sinh cách кого? чего?хруста́ликахруста́ликов
Tặng cách кому? чему?хруста́ликухруста́ликам
Đối cách кого? что?хруста́ликхруста́лики
Công cụ cách кем? чем?хруста́ликомхруста́ликами
Giới cách о ком? о чём?хруста́ликехруста́ликах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хрусталик nghĩa là gì?

хрусталик (danh từ) nghĩa là thủy tinh thể, nhân mắt.

хрусталик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хруста́лик (phiên âm Latinh xrustálik, IPA [xrʊˈstalʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.