TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Царьгра́д

giống đựcbất động vật
Carʹgrád[t͡sɐrʲˈɡrat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Царьгра́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Царьгра́д nghĩa là kiên định thành.

Nghĩa của Царьгра́д

Danh từ riêng

  1. Kiên định thành.

Biến cách của Царьгра́д (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Царьгра́д
Sinh cách кого? чего?Царьгра́да
Tặng cách кому? чему?Царьгра́ду
Đối cách кого? что?Царьгра́д
Công cụ cách кем? чем?Царьгра́дом
Giới cách о ком? о чём?Царьгра́де

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

Царьград nghĩa là gì?

Царьград (danh từ riêng) nghĩa là kiên định thành.

Царьград đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Царьгра́д (phiên âm Latinh Carʹgrád, IPA [t͡sɐrʲˈɡrat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.