TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

централиза́ция

giống cáibất động vật
centralizácija[t͡sɨntrəlʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên централиза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

централиза́ция nghĩa là sự tập trung, tập quyền.

Nghĩa của централиза́ция

Danh từ

  1. Sự tập trung, tập quyền.
    • централиза́ция управле́ния[sự] tập trung quản lý

Biến cách của централиза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?централиза́цияцентрализа́ции
Sinh cách кого? чего?централиза́циицентрализа́ций
Tặng cách кому? чему?централиза́циицентрализа́циям
Đối cách кого? что?централиза́циюцентрализа́ции
Công cụ cách кем? чем?централиза́циейцентрализа́циями
Giới cách о ком? о чём?централиза́циицентрализа́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

централизация nghĩa là gì?

централизация (danh từ) nghĩa là sự tập trung, tập quyền.

централизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là централиза́ция (phiên âm Latinh centralizácija, IPA [t͡sɨntrəlʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.