TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

церемонный

ceremonnyj giọng máy của trình duyệt

церемонный nghĩa là rất lễ phép, câu nệ lễ nghi, đúng nghi thức, đúng phép lịch sự.

Nghĩa của церемонный

Tính từ

  1. утончённо вежливый Rất lễ phép, câu nệ lễ nghi.
  2. отвечающий этикету Đúng nghi thức, đúng phép lịch sự.
  3. чопорный, жеманный Kiểu cách, xã giao, khách sáo.

Câu hỏi thường gặp

церемонный nghĩa là gì?

церемонный (tính từ) nghĩa là rất lễ phép, câu nệ lễ nghi, đúng nghi thức, đúng phép lịch sự.

церемонный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là церемонный (phiên âm Latinh ceremonnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.