TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Цере́ра

Cerɛ́ra[t͡sɨˈrɛrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Цере́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Цере́ра nghĩa là sao cốc thần.

Nghĩa của Цере́ра

Danh từ riêng

  1. Sao cốc thần.

Biến cách của Цере́ра (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Цере́ра
Sinh cách кого? чего?Цере́ры
Tặng cách кому? чему?Цере́ре
Đối cách кого? что?Цере́ру
Công cụ cách кем? чем?Цере́рой
Giới cách о ком? о чём?Цере́ре

Câu hỏi thường gặp

Церера nghĩa là gì?

Церера (danh từ riêng) nghĩa là sao cốc thần.

Церера đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Цере́ра (phiên âm Latinh Cerɛ́ra, IPA [t͡sɨˈrɛrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.