Цере́ра
Cerɛ́ra[t͡sɨˈrɛrə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Цере́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Цере́ра nghĩa là sao cốc thần.
Nghĩa của Цере́ра
Danh từ riêng
- Sao cốc thần.
Biến cách của Цере́ра (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Цере́ра |
| Sinh cách кого? чего? | Цере́ры |
| Tặng cách кому? чему? | Цере́ре |
| Đối cách кого? что? | Цере́ру |
| Công cụ cách кем? чем? | Цере́рой |
| Giới cách о ком? о чём? | Цере́ре |
Câu hỏi thường gặp
Церера nghĩa là gì?
Церера (danh từ riêng) nghĩa là sao cốc thần.
Церера đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Цере́ра (phiên âm Latinh Cerɛ́ra, IPA [t͡sɨˈrɛrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.