TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

часо́вня

giống cáibất động vật
časóvnja[t͡ɕɪˈsovnʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên часо́вня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

часо́вня nghĩa là nhà nguyện.

Nghĩa của часо́вня

Danh từ

  1. Nhà nguyện.

Biến cách của часо́вня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?часо́внячасо́вни
Sinh cách кого? чего?часо́вничасо́вен
Tặng cách кому? чему?часо́внечасо́вням
Đối cách кого? что?часо́внючасо́вни
Công cụ cách кем? чем?часо́внейчасо́внями
Giới cách о ком? о чём?часо́внечасо́внях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

часовня nghĩa là gì?

часовня (danh từ) nghĩa là nhà nguyện.

часовня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là часо́вня (phiên âm Latinh časóvnja, IPA [t͡ɕɪˈsovnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.