TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

часо́к

giống đựcbất động vật
časók giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên часо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

часо́к nghĩa là một giờ, tiếng.

Nghĩa của часо́к

Danh từ

  1. Một giờ, tiếng, tiếng đồng hồ.
    • на часо́кtrong một giờ (tiếng, tiếng đồng hồ)

Biến cách của часо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?часо́кчаски́
Sinh cách кого? чего?часка́часко́в
Tặng cách кому? чему?часку́часка́м
Đối cách кого? что?часо́кчаски́
Công cụ cách кем? чем?часко́мчаска́ми
Giới cách о ком? о чём?часке́часка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

часок nghĩa là gì?

часок (danh từ) nghĩa là một giờ, tiếng.

часок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là часо́к (phiên âm Latinh časók); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.