часо́к
giống đựcbất động vật
časók
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên часо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
часо́к nghĩa là một giờ, tiếng.
Nghĩa của часо́к
Danh từ
- Một giờ, tiếng, tiếng đồng hồ.
- на часо́кtrong một giờ (tiếng, tiếng đồng hồ)
Biến cách của часо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | часо́к | часки́ |
| Sinh cách кого? чего? | часка́ | часко́в |
| Tặng cách кому? чему? | часку́ | часка́м |
| Đối cách кого? что? | часо́к | часки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | часко́м | часка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | часке́ | часка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
часок nghĩa là gì?
часок (danh từ) nghĩa là một giờ, tiếng.
часок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là часо́к (phiên âm Latinh časók); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.