TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

часово́й по́яс

časovój pójas[t͡ɕɪsɐˈvoj ˈpo(j)ɪs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên часово́й по́яс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

часово́й по́яс nghĩa là múi giờ.

Nghĩa của часово́й по́яс

Danh từ

  1. Múi giờ.

Biến cách của часово́й по́яс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?часово́й по́ясчасовы́е пояса́
Sinh cách кого? чего?часово́го по́ясачасовы́х поясо́в
Tặng cách кому? чему?часово́му по́ясучасовы́м пояса́м
Đối cách кого? что?часово́й по́ясчасовы́е пояса́
Công cụ cách кем? чем?часовы́м по́ясомчасовы́ми пояса́ми
Giới cách о ком? о чём?часово́м по́ясечасовы́х пояса́х

Câu hỏi thường gặp

часовой пояс nghĩa là gì?

часовой пояс (danh từ) nghĩa là múi giờ.

часовой пояс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là часово́й по́яс (phiên âm Latinh časovój pójas, IPA [t͡ɕɪsɐˈvoj ˈpo(j)ɪs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.