TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

часовщи́к

giống đựcđộng vật
časovščík[t͡ɕɪsɐfˈɕːik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên часовщи́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

часовщи́к nghĩa là người thợ đồng hồ, thợ làm đồng hồ.

Nghĩa của часовщи́к

Danh từ

  1. Người thợ đồng hồ, thợ làm đồng hồ, thợ chữa đồng hồ.

Biến cách của часовщи́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?часовщи́кчасовщики́
Sinh cách кого? чего?часовщика́часовщико́в
Tặng cách кому? чему?часовщику́часовщика́м
Đối cách кого? что?часовщика́часовщико́в
Công cụ cách кем? чем?часовщико́мчасовщика́ми
Giới cách о ком? о чём?часовщике́часовщика́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

часовщик nghĩa là gì?

часовщик (danh từ) nghĩa là người thợ đồng hồ, thợ làm đồng hồ.

часовщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là часовщи́к (phiên âm Latinh časovščík, IPA [t͡ɕɪsɐfˈɕːik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.