TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ча́сом

čásom[ˈt͡ɕasəm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ча́сом chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ча́сом nghĩa là thỉnh thoảng, đôi khi, nhân tiện, nhân thể.

Nghĩa của ча́сом

Phó từ

  1. иногда Thỉnh thoảng, đôi khi, khi thì.
    • ча́сом с ква́сом, поро́й с водо́й(tục ngữ) bữa rau bữa cháo; rau cháo cầm hơi; cơm sung cháo giền
  2. кстати, между прочим Nhân tiện, nhân thể, tiện thể.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ча́сом

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với ча́сом

  • Он появился часом позже. Ông ấy quay lại một giờ sau đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #445374

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

часом nghĩa là gì?

часом (phó từ) nghĩa là thỉnh thoảng, đôi khi, nhân tiện, nhân thể.

часом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ча́сом (phiên âm Latinh čásom, IPA [ˈt͡ɕasəm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.