ча́сом
Dấu sắc trên ча́сом chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ча́сом nghĩa là thỉnh thoảng, đôi khi, nhân tiện, nhân thể.
Nghĩa của ча́сом
Phó từ
- иногда Thỉnh thoảng, đôi khi, khi thì.
- ча́сом с ква́сом, поро́й с водо́й(tục ngữ) bữa rau bữa cháo; rau cháo cầm hơi; cơm sung cháo giền
- кстати, между прочим Nhân tiện, nhân thể, tiện thể.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ча́сом
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với ча́сом
- Он появился часом позже. Ông ấy quay lại một giờ sau đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #445374
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
часом nghĩa là gì?
часом (phó từ) nghĩa là thỉnh thoảng, đôi khi, nhân tiện, nhân thể.
часом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ча́сом (phiên âm Latinh čásom, IPA [ˈt͡ɕasəm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.