TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чек

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ček[t͡ɕek] giọng máy của trình duyệt

чек nghĩa là séc, chi phiếu, biên lai, biên nhận.

Nghĩa của чек

Danh từ

  1. Séc, chi phiếu.
  2. Biên lai, biên nhận.

Biến cách của чек (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?че́кче́ки
Sinh cách кого? чего?че́каче́ков
Tặng cách кому? чему?че́куче́кам
Đối cách кого? что?че́кче́ки
Công cụ cách кем? чем?че́комче́ками
Giới cách о ком? о чём?че́кече́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với чек

  • Чек, пожалуйста. Vui lòng kiểm tra (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499969

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

чек nghĩa là gì?

чек (danh từ) nghĩa là séc, chi phiếu, biên lai, biên nhận.

чек đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чек (phiên âm Latinh ček, IPA [t͡ɕek]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.