TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

черке́ска

giống cáibất động vật
čerkéska[t͡ɕɪrˈkʲeskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên черке́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

черке́ска nghĩa là áo tséc-ke-xca.

Nghĩa của черке́ска

Danh từ

  1. одежда [cái] áo tséc-ke-xca.

Biến cách của черке́ска (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?черке́скачерке́ски
Sinh cách кого? чего?черке́скичерке́сок
Tặng cách кому? чему?черке́скечерке́скам
Đối cách кого? что?черке́скучерке́ски
Công cụ cách кем? чем?черке́скойчерке́сками
Giới cách о ком? о чём?черке́скечерке́сках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

черкеска nghĩa là gì?

черкеска (danh từ) nghĩa là áo tséc-ke-xca.

черкеска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là черке́ска (phiên âm Latinh čerkéska, IPA [t͡ɕɪrˈkʲeskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.