черке́ска
giống cáibất động vật
čerkéska[t͡ɕɪrˈkʲeskə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên черке́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
черке́ска nghĩa là áo tséc-ke-xca.
Nghĩa của черке́ска
Danh từ
- одежда [cái] áo tséc-ke-xca.
Biến cách của черке́ска (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | черке́ска | черке́ски |
| Sinh cách кого? чего? | черке́ски | черке́сок |
| Tặng cách кому? чему? | черке́ске | черке́скам |
| Đối cách кого? что? | черке́ску | черке́ски |
| Công cụ cách кем? чем? | черке́ской | черке́сками |
| Giới cách о ком? о чём? | черке́ске | черке́сках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
черкеска nghĩa là gì?
черкеска (danh từ) nghĩa là áo tséc-ke-xca.
черкеска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là черке́ска (phiên âm Latinh čerkéska, IPA [t͡ɕɪrˈkʲeskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.