TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

черкну́ть

thể hoàn thành
čerknútʹ[t͡ɕɪrkˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên черкну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

черкну́ть nghĩa là ngoáy, ngoáy bút.

Nghĩa của черкну́ть

Động từ

  1. khẩu ngữ быстро написать Ngoáy, ngoáy bút, viết thảo, viết quàng. + đối cách
    • черкни́те мне не́сколько словngoáy cho mình vài dòng nhé, viết cho tôi vài chữ nhé

Cặp thể của черкну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ черкну́ть

NgôiTương lai
ячеркну́
тычеркнёшь
он / она́ / оно́черкнёт
мычеркнём
вычеркнёте
они́черкну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)черкну́л
Giống cái (она́)черкну́ла
Giống trung (оно́)черкну́ло
Số nhiều (они́)черкну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)черкни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)черкни́те

Câu hỏi thường gặp

черкнуть nghĩa là gì?

черкнуть (động từ) nghĩa là ngoáy, ngoáy bút.

черкнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là черкну́ть (phiên âm Latinh čerknútʹ, IPA [t͡ɕɪrkˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.