черкну́ть
Dấu sắc trên черкну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
черкну́ть nghĩa là ngoáy, ngoáy bút.
Nghĩa của черкну́ть
Động từ
- khẩu ngữ быстро написать Ngoáy, ngoáy bút, viết thảo, viết quàng. + đối cách
- черкни́те мне не́сколько словngoáy cho mình vài dòng nhé, viết cho tôi vài chữ nhé
Cặp thể của черкну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ черкну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | черкну́ |
| ты | черкнёшь |
| он / она́ / оно́ | черкнёт |
| мы | черкнём |
| вы | черкнёте |
| они́ | черкну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | черкну́л |
| Giống cái (она́) | черкну́ла |
| Giống trung (оно́) | черкну́ло |
| Số nhiều (они́) | черкну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | черкни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | черкни́те |
Câu hỏi thường gặp
черкнуть nghĩa là gì?
черкнуть (động từ) nghĩa là ngoáy, ngoáy bút.
черкнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là черкну́ть (phiên âm Latinh čerknútʹ, IPA [t͡ɕɪrkˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.