TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чуда́чество

giống trungbất động vật
čudáčestvo[t͡ɕʊˈdat͡ɕɪstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чуда́чество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чуда́чество nghĩa là tính gàn dở, dở hơi, gàn dở, dở dẩn.

Nghĩa của чуда́чество

Danh từ

  1. Tính gàn dở, dở hơi, lẩn thẩn, kỳ quặc, lạ lùng, tàng tàng, gàn bát sách.
  2. поступок [điều, hành động] gàn dở, dở dẩn, lẩn thẩn, kỳ quặc, lạ lùng.

Biến cách của чуда́чество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чуда́чествочуда́чества
Sinh cách кого? чего?чуда́чествачуда́честв
Tặng cách кому? чему?чуда́чествучуда́чествам
Đối cách кого? что?чуда́чествочуда́чества
Công cụ cách кем? чем?чуда́чествомчуда́чествами
Giới cách о ком? о чём?чуда́чествечуда́чествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

чудачество nghĩa là gì?

чудачество (danh từ) nghĩa là tính gàn dở, dở hơi, gàn dở, dở dẩn.

чудачество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чуда́чество (phiên âm Latinh čudáčestvo, IPA [t͡ɕʊˈdat͡ɕɪstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.