чуда́чество
Dấu sắc trên чуда́чество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чуда́чество nghĩa là tính gàn dở, dở hơi, gàn dở, dở dẩn.
Nghĩa của чуда́чество
Danh từ
- Tính gàn dở, dở hơi, lẩn thẩn, kỳ quặc, lạ lùng, tàng tàng, gàn bát sách.
- поступок [điều, hành động] gàn dở, dở dẩn, lẩn thẩn, kỳ quặc, lạ lùng.
Biến cách của чуда́чество (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | чуда́чество | чуда́чества |
| Sinh cách кого? чего? | чуда́чества | чуда́честв |
| Tặng cách кому? чему? | чуда́честву | чуда́чествам |
| Đối cách кого? что? | чуда́чество | чуда́чества |
| Công cụ cách кем? чем? | чуда́чеством | чуда́чествами |
| Giới cách о ком? о чём? | чуда́честве | чуда́чествах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
чудачество nghĩa là gì?
чудачество (danh từ) nghĩa là tính gàn dở, dở hơi, gàn dở, dở dẩn.
чудачество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чуда́чество (phiên âm Latinh čudáčestvo, IPA [t͡ɕʊˈdat͡ɕɪstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.