TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чуда́к

giống đựcđộng vật
čudák[t͡ɕʊˈdak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чуда́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чуда́к nghĩa là người gàn dở, dở hơi.

Nghĩa của чуда́к

Danh từ

  1. Người gàn dở, dở hơi, dớ dẩn, lẩn thẩn, kỳ quặc, lạ lùng.
    • како́й вы чуда́к!anh thận là lạ lùng (lạ kỳ, kỳ khôi, kỳ) quá!
    • чуда́к-челове́к(đùa) tay gàn bát sách
    • чуда́к ко́рнить чуда́ка́làm bộ dở hơi, giả dạng tàng tàng

Biến cách của чуда́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чуда́кчудаки́
Sinh cách кого? чего?чудака́чудако́в
Tặng cách кому? чему?чудаку́чудака́м
Đối cách кого? что?чудака́чудако́в
Công cụ cách кем? чем?чудако́мчудака́ми
Giới cách о ком? о чём?чудаке́чудака́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

чудак nghĩa là gì?

чудак (danh từ) nghĩa là người gàn dở, dở hơi.

чудак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чуда́к (phiên âm Latinh čudák, IPA [t͡ɕʊˈdak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.