TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чуждаться

thể chưa hoàn thành
čuždatʹsja giọng máy của trình duyệt

чуждаться nghĩa là xa lánh, lảng tránh.

Nghĩa của чуждаться

Động từ

  1. Xa lánh, lảng tránh, lẩn tránh, tránh xa, lánh mặt, tránh mặt. + sinh cách
    • он стал чужда́ться друзе́йnó bắt đầu xa lánh bạn bè

Câu hỏi thường gặp

чуждаться nghĩa là gì?

чуждаться (động từ) nghĩa là xa lánh, lảng tránh.

чуждаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чуждаться (phiên âm Latinh čuždatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.